thoracic medicine

Định nghĩa

Danh từ - Chuyên khoa lồng ngực: "thoracic medicine" một nhánh của y học chuyên về chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến vùng ngực, bao gồm phổi, màng phổi, trung thất thành ngực.

dụ sử dụng
  • (Chuyên khoa lồng ngực giải quyết các tình trạng như ung thư phổi viêm phổi.)
  • (Ông ấy một chuyên gia về chuyên khoa lồng ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thoracic medicine thường được phân biệt với pulmonology (khoa hô hấp), pulmonology chỉ tập trung vào phổi đường thở, trong khi thoracic medicine bao gồm cả các cấu trúc khác trong lồng ngực như tim, thực quản màng phổi (tuy nhiên, trong thực tế, tim thường do tim mạch học xử lý).
  • Trong bối cảnh bệnh viện, thoracic medicine thường được kết hợp với phẫu thuật lồng ngực để điều trị toàn diện.
Biến thể từ gần giống
  • Thoracic surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật lồng ngực.
    • The thoracic surgeon performed a lobectomy. (Bác sĩ phẫu thuật lồng ngực đã thực hiện cắt thùy phổi.)
  • Thoracic (tính từ): thuộc về lồng ngực.
    • Thoracic pain can be a symptom of many conditions. (Đau vùng ngực có thể triệu chứng của nhiều bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chest medicine (y học ngực): cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn.
    • Chest medicine is another term for thoracic medicine. (Y học ngực một thuật ngữ khác cho chuyên khoa lồng ngực.)
  • Respiratory medicine (y học hô hấp): tập trung chủ yếu vào phổi đường thở, nhưng đôi khi được dùng thay thế không chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Thoracic medicine department (khoa lồng ngực): bộ phận trong bệnh viện chuyên điều trị các bệnh lồng ngực.
    • The thoracic medicine department is on the third floor. (Khoa lồng ngựctầng ba.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "thoracic medicine".

thoracic medicine
A doctor in thoracic medicine examines a patient's chest X-ray.